请输入您要查询的越南语单词:
单词
Quý Dương
释义
Quý Dương
贵阳 <贵州省会, 位于贵州中部, 面积1986平方公里。处于黔贵、贵昆、湘黔、川黔铁路交汇点, 是贵州省的经济、文化、交通中心。>
随便看
dải thông
dải thắt lưng
dải tơ
dải tần số
dải vải
dải áo
dải đăng ten
dải đất
dải đất cao
dải địa chấn
dải đồng
dải ấn bằng lụa
dảnh
dảy
dấm
dấm dớ
dấn
dấn bước
dấn thân
dấn thân vào
dấn vốn
dấp
dấp da dấp dính
dấp dính
dấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 13:31:56