请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa hương bồ
释义
hoa hương bồ
蒲棒; 蒲棒儿 <香蒲的花穗, 黄褐色, 形状像棒子。>
蒲绒 <香蒲的雌花穗上长的白绒毛, 可以用来絮枕头。也作蒲茸。>
随便看
sắp hết
sắp khai chiến
sắp mất việc
sắp nguy
sắp rách
sắp sanh
sắp sẵn
sắp sửa
sắp thi đấu
sắp thành
sắp thành lại bại
sắp thứ tự
sắp trổ bông
sắp tàn
sắp tận
sắp tới
sắp xong
sắp xuất hiện
sắp xảy ra
sắp xếp
sắp xếp ca làm
sắp xếp chọn lọc
sắp xếp có hệ thống
sắp xếp hành trang
sắp xếp hồ sơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 0:08:46