请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả bóng
释义
quả bóng
球 <指某些体育用品。>
曲棍球 <曲棍球运动使用的球, 体小而硬。>
手球 <手球运动使用的球, 形状像足球, 但比足球略小。>
足球 <足球运动使用的球, 用牛皮做壳, 橡胶做胆, 比篮球小。>
随便看
hết năm này đến năm khác
hết nước
hết nước hết tình
hết nợ
hết phương cứu chữa
hết ráo
hết rên quên thầy
hết sạch
hết sạch sành sanh
hết sạch tan tành
hết sốt
hết sức
hết sức bối rối
hết sức chuyên chú
hết sức chân thành
hết sức chăm chú
hết sức công phu
hết sức căng thẳng
hết sức khó khăn
hết sức lo sợ
hết sức lông bông
hết sức lực
hết sức mới lạ
hết sức ngạc nhiên
hết sức nhạy cảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:07:50