请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả bóng
释义
quả bóng
球 <指某些体育用品。>
曲棍球 <曲棍球运动使用的球, 体小而硬。>
手球 <手球运动使用的球, 形状像足球, 但比足球略小。>
足球 <足球运动使用的球, 用牛皮做壳, 橡胶做胆, 比篮球小。>
随便看
thiếu thời
thiếu thực tế
thiếu tiền cước
thiếu tiền xài
thiếu tá
thiếu tình người
thiếu tôn kính
thiếu tướng
thiếu tự nhiên
thiếu tự tin
thiếu tự trọng
thiếu uý
thiếu vị
thiếu ăn thiếu mặc
thiếu đôn đốc kiểm tra
thiếu đạo đức
thiềm
thiềm cung
thiềm quang
thiềm thừ
thiềm tô
thiền
thiền cơ
thiền gia
thiền học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:21:03