请输入您要查询的越南语单词:
单词
hài
释义
hài
滑稽 <(言语、动作)引人发笑。>
可笑 <引人发笑。>
屣; 舄; 鞋; 鞋子 <穿在脚上、走路时着地的东西, 没有高筒。>
满足 <感到已经足够了。>
和谐 <配合得适当和匀称。>
随便看
tửu lâu
tửu lượng
tửu lượng cao
tửu lệnh
tửu quán
tửu quỉ
tửu sắc
tửu thánh
tửu thạch toan
tửu điếm
tửu đồ
tử vi
tử vong
tử vì đạo
tử âm
tử đinh hương
tử đàn
tử địa
tự
tựa
tựa báo
tựa hồ
tựa lưng vào
tự anh ta
tựa như
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 4:17:43