请输入您要查询的越南语单词:
单词
mớm
释义
mớm
哺; 哺食 <喂(不会取食的幼儿)。>
mớm; nuôi nấng
哺育。
草草地; 暂时地。
试探; 试 <用含义不很明显的言语或举动引起对方的反应, 借以了解对方的意思。>
注入; 传授; 灌输 <泵入、灌入或流入。>
随便看
phim khoa học giáo dục
phim khoa học thường thức
phim Kung-fu
phim lồng tiếng
phim màn ảnh rộng
phim màu
phim múa rối
phim mỹ thuật
phim nhiều tập
phim nhựa
phim nói
phim nổi
phim phóng sự
phim thời sự
phim toàn sắc
phim truyền hình
phim truyện
phim trắng
phim trắng đen
phim tài liệu
phim võ thuật
phim âm bản
phim đen
phim đèn chiếu
phim ảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:00:25