请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả có nhiều gai
释义
quả có nhiều gai
刺猥 <哺乳动物, 头小, 四肢短, 身上有硬刺。昼伏夜出, 吃昆虫、鼠、蛇等, 对农业有益。也叫猬。>
随便看
củng cố trận địa
củng mô
củng mạc
củ nâu
củ năn
củ rủ
củ rủ cù rù
củ sen
củ su hào
củ sát
củ sắn
củ tam thất
củ tỏi
củ từ
củ đại hoàng
củ đậu
củ đậu phụng
củ địa liền
củ ấu
cứ
cứa
cứ... là...
cứng
cứng chắc
cứng chọi với cứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:31:30