请输入您要查询的越南语单词:
单词
rờ-le
释义
rờ-le
继电器 <一般指用电磁铁、弹簧、接点等制成的启闭 电路的装置。当电磁铁的线圈中电流接通或中断时, 衔铁有相应的改变, 因而所连接的电路的情况也随着改变。主要用在以弱电流控制强电流的电路。在自动 化、遥控和电讯上用途很大。也叫替续器。>
随便看
làm giặc
làm gái
làm gì
làm gì chắc nấy
làm gương trăm họ
làm gạch mộc
làm gấp
làm hay không làm
làm hoạt động
làm huấn luyện viên
làm hàng xóm
làm hùng làm hổ
làm hư
làm hư hại
làm hưng thịnh
làm hư việc
sổ xếp
sổ điểm
sổ điểm danh
sổ đăng ký
sộc sệch
sột
sột soạt
sột sạt
sột sột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:18:34