请输入您要查询的越南语单词:
单词
rục rịch
释义
rục rịch
蠢蠢欲动 <指敌人或坏分子策划或开始进行攻击、破坏活动。>
蠢动 <(敌人或坏分子)进行活动。>
随便看
của chôn dưới đất
của công
của cải
của cải dồi dào
của dành dụm
của gia bảo
của gia truyền
của giời ôi
của hiếm
của hối lộ
của hồi môn
của kho không lo cũng hết
của không chính đáng
của làm tin
của mình mình quý
của một đồng công một nén
của ngon vật lạ
của người phúc ta
của nó
của nả
của nổi
của nợ
của phi nghĩa
của phù vân
của phải gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 18:36:26