请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả hải đường
释义
quả hải đường
海棠 <这种植物的果实(malus spectabilis)。>
随便看
choạc
choại
choạng vạng
choảng
choảnh hoảnh
choắt
choắt choắt
chu
chua
chua cay
chua chát
chua chịu
chua lét
chua lòm
chua lảnh
chua me
chua ngoa
chua thích
chua xót
chua xót khổ sở
chua đời
chu chu
chu chuyển
chu chéo
Chu Chất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 18:19:26