请输入您要查询的越南语单词:
单词
biết ơn
释义
biết ơn
道谢 <用言语表示感谢。>
感戴 <感激而拥护(用于对上级)。>
tỏ lòng biết ơn sự giúp đỡ của các đồng chí.
对同志们的帮助表示感激。
感激; 感谢 <因对方的好意或帮助而对他产生好感。>
知恩。<感激别人所施予的恩德。>
感遇 <对他人的知遇表示感激。>
随便看
quả tật lê
quả tắc
quảu
quả văn quán
quả vải
quả vậy
quả vỏ cứng ít nước
quả xanh
quả xoài
quảy
quả ô liu
quả ô-liu
quả điếc
quả điều
quả đoán
quả đu đủ
quả đào
quả đào lông
quả đào mật
quả đào núi
quả đúng như vậy
quả đại
quả đấm
quả đấm cửa
quả đấm thép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:04:59