请输入您要查询的越南语单词:
单词
biết ơn
释义
biết ơn
道谢 <用言语表示感谢。>
感戴 <感激而拥护(用于对上级)。>
tỏ lòng biết ơn sự giúp đỡ của các đồng chí.
对同志们的帮助表示感激。
感激; 感谢 <因对方的好意或帮助而对他产生好感。>
知恩。<感激别人所施予的恩德。>
感遇 <对他人的知遇表示感激。>
随便看
thú tâm
thú tính
thú tội
thú vui
thú vật
thú vị
thú y
thú y học
thú y sĩ
thú ăn hại
thăm
thăm bà con
thăm dò
thăm dò mỏ
thăm dò rộng khắp
thăm dò ý tứ
thăm dò ý tứ qua lời nói và sắc mặt
thăm gia đình
thăm hỏi
thăm hỏi cổ vũ
thăm hỏi sức khoẻ
thăm hỏi tình hình
thăm hỏi ân cần
thăm mạch
thăm mồ mả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:02:04