请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả đúng như vậy
释义
quả đúng như vậy
果真 <果然。>
nếu quả đúng như vậy thì dễ làm thôi.
果真是这样, 那就好办了。
quả đúng như vậy thì tôi yên tâm rồi.
果真如此, 我就放心了。
随便看
chẩn đoán bệnh
chẩn đoán chính xác
chẩn đoán lần đầu
chẩn đậu
chẩu
chẩy
chẫm
chẫm tửu
chẫm độc
chẫn tế
chẫu chàng
chậm
chậm bước
chậm chân
chậm chạp
chậm chậm
chậm dần
chậm giờ
chậm hiểu
chậm hơn kế hoạch
chậm lại
chậm như rùa
chậm rãi
chậm rì
chậm rì rì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 12:49:46