请输入您要查询的越南语单词:
单词
khởi nghĩa Lục Lâm
释义
khởi nghĩa Lục Lâm
绿林起义 <西汉末年的农民大起义。 公元17年, 王匡、王凤在绿林山(今湖北大洪山一带)组织饥民起义, 称绿林军, 反对王莽政权。公元23年, 起义军建立更始政权。同年在昆阳大败王莽军, 乘胜西进, 攻占 长安, 推翻了王莽政权。>
随便看
trộm cắp lừa đảo
trộm nghĩ
trộm trèo tường khoét vách
trộm vụng
trộm đi rồi mới đóng cửa
trộm đạo
trộn
trộn của giả vào
trộn gỏi
trộn hạt giống với thuốc
trộn lẫn
trộn lẫn làm một
trộn thuốc vào hạt giống
trộn đều
tỉnh khác
tỉnh Lai Châu
tỉnh Long An
tỉnh Lào Cai
tỉnh Lâm Đồng
tỉnh lược
tỉnh lại
tỉnh lị
tỉnh lộ
tỉnh lỵ
tỉnh Nam Định
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 8:46:15