请输入您要查询的越南语单词:
单词
tỉnh lị
释义
tỉnh lị
省会; 省城; 省垣; 省 <省行政机关所在地, 一般也是全省的经济、文化中心。>
省治 <旧时指省会。>
首府 <旧时称省会所在的府为首府; 现在多指自治区或自治州人民政府所在地。>
随便看
quê nội
quê quá hoá giận
quê quán
quê độ nổi khùng
quì
quì gối
quì lạy
quì mọp
quí báu
quí giá
quí hiển
quí hiệu
quí hồ
quí mến
quí ngài
quí nhân
quí quyến
quí quốc
quí trọng
quí tộc
quíu đít
quí vị
quý
quý bà
quý báu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:40:26