请输入您要查询的越南语单词:
单词
trộm cắp lừa đảo
释义
trộm cắp lừa đảo
盗骗 <盗窃和骗取。>
trộm cắp lừa đảo tài sản quốc gia là hành vi phạm tội.
盗骗国家财产是犯罪行为。
随便看
đại mạch
đại mạch nha
đại nghiệp
đại nghĩa
đại nghị
đại nghịch bất đạo
đại nghịch vô đạo
đại nguyên soái
đại ngôn
đại ngũ kim
đại nhiệm
đại nho
đại nhân
đại nhân vật
đại nhạc hội
đại nhục
đại niên
đại náo
đại não
đại nạn
đại nạn không chết
đại nội
đại phong
đại phong tử
đại phu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 2:22:06