请输入您要查询的越南语单词:
单词
khởi nghĩa nông dân
释义
khởi nghĩa nông dân
农民起义 <农民为了反抗地主阶级的政治压迫和经济剥削而进行的武装斗争。>
随便看
nông cạn
Nông Cống
nông cụ
nông dân
nông dân chuyên trồng hoa
nông dân cá thể
nông dân giàu kinh nghiệm
nông dân nửa tự canh
nông dân trồng chè
nông dân trồng dưa
nông dân tự canh tác
nông dược
nông gia
nông học
nông hộ
nông hội
nông khoa
nông lâm
nông nghiệp
nông nghiệp và lâm nghiệp
nông nghệ
nông nhàn
nông nô
nông nổi
nông nỗi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 1:15:48