请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo sau
释义
theo sau
跟脚; 跟脚儿 <随即(限用于行走之类的动作)。>
随后; 跟尾儿 <表示紧接某种情况或行动之后, 多与'就'连用。>
anh đi trước, tôi theo sau.
你先走, 我随后就去。 尾追 <紧跟在后面追赶。>
随便看
rãnh nước mưa
rãnh nước tù
rãnh phòng hoả
rãnh thoát nước
rãnh trời
rãnh tù
rãnh đánh lò
rã rượi
rã rời
rãy
rè
rèm châu
rèm cửa sổ
rèm cửa độn bông
rèm màn
rèm sậy
rèn
rèn cặp
rèn dập
rèn luyện
rèn luyện hàng ngày
rèn luyện phẩm cách
rèn luyện qua thực tế
rèn sắt
rèn sắt khi còn nóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 15:06:48