请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo một phía
释义
theo một phía
左袒 <汉高祖刘邦死后, 吕后当权, 培植吕姓的势力。吕后死, 太尉周勃夺取吕氏的兵权, 就在军中对众人说:'拥护吕氏的右袒(露出右臂), 拥护刘氏的左袒。'军中都左袒(见于《史记·吕太后本纪》)。后来管偏护一方叫左袒。>
随便看
mất tự nhiên
mất uy tín
mất vui
mất vía
mất văn hoá
mất vợ hay chồng
mất ý chí
mất ăn mất ngủ
mất đi
mất đất
mấu
bà xơ
bày
bày binh bố trận
bày biện
bày biện quá đáng
bày bàn
bày bán ngoài chợ
bày bố
bày chuyện
bày hàng
bày hàng bán
bày mưu
bày mưu hại người
bày mưu lập kế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:47:22