请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo một phía
释义
theo một phía
左袒 <汉高祖刘邦死后, 吕后当权, 培植吕姓的势力。吕后死, 太尉周勃夺取吕氏的兵权, 就在军中对众人说:'拥护吕氏的右袒(露出右臂), 拥护刘氏的左袒。'军中都左袒(见于《史记·吕太后本纪》)。后来管偏护一方叫左袒。>
随便看
hình gia đình
hình giảo
hình giọt nước
hình hài
hình hình học
hình hạ
hình học
hình học giải tích
hình học không gian
hình học phẳng
hình học vi phân
hình hộp
hình hộp chữ nhật
hình khuyên
góc biển chân trời
góc bù
góc bằng
góc bẹt
góc bể chân trời
góc chiếu
góc chính
góc chếch
góc chết
góc chụp ảnh
góc cạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 8:43:39