请输入您要查询的越南语单词:
单词
khởi xướng
释义
khởi xướng
倡导 <带头提倡。>
创世 <采取创办事物的第一步行动或第一次创办的行动。>
发 <开始行动。>
发起 <倡议(做某件事情)。>
người khởi xướng
发起人。
họ khởi xướng tổ chức một hội đọc sách.
他们发起组织一个读书会。 首倡 <首先提倡。>
提倡 <提出事物的优点鼓励大家使用或实行。>
khởi xướng cần cù tiết kiệm
提倡勤俭节约。
随便看
mê gái
Mê-hi-cô
mê hoặc
mê hút thuốc phiện
mê hồn
mê hồn trận
mê hồn tán
mê-la-nin
mê li
mê loạn
mê man
mê man bất tỉnh
mê muội
mê muội mất cả ý chí
mê mê
mê mải
mê mẩn
mê mệt
mê mộng
mê ngủ
mê ngữ
mênh mang
mênh mông
mênh mông bát ngát
mênh mông bằng phẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:30:49