请输入您要查询的越南语单词:
单词
Kim Sa giang
释义
Kim Sa giang
金沙江 <中国长江上游。长江从青海玉树到四川宜宾岷江口, 这一段叫金沙江, 全长2316公里。总落差3300米, 流经横断山区、高山深谷, 虎跳峡江面与山顶高差3000米, 水流湍急, 水力资源十分丰富。>
随便看
không vội vàng
không với tới
không vợ
không vợ không con
không vụ lợi
không vừa lòng
không vừa người
không vừa sức
không vừa ý
không vững
không vững dạ
không vững tâm
không vực
không xong
không xoàng
không xu dính túi
không xuôi
không xuôi tai
không xuất bản nữa
không xác thực
không xâm phạm nhau
không xét phải trái đúng sai
không xét xanh đỏ đen trắng
không xếp hạng
không xứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:20:40