请输入您要查询的越南语单词:
单词
phúc âm
释义
phúc âm
复音 <称人的答复﹑回函。>
福音 <基督教徒称耶稣所说的话及其门徒所传布的教义。>
随便看
nhí nhoáy
nhíp
nhíu
nhíu mày
nhíu nhó
nhòm
nhòm nhỏ
nhòng
nhóc nhách
nhóm
nhóm chất nguyên tử
nhóm chợ
nhóm chức
nhóm dân tộc Tun-gut
nhóm hội
nhóm lò
nhóm lửa
nhóm lửa nấu cơm
nhóm máu
nhóm người nguyên thuỷ
nhóm nhỏ
nhóm sóng
nhóm tranh
nhóm tượng
nhón
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:30:02