请输入您要查询的越南语单词:
单词
phúng
释义
phúng
吊 <祭奠死者或对遭到丧事的人家、团体给予慰问。>
吊丧; 吊孝 <到丧家祭奠死者。>
赗 <用财物帮助人办丧事。>
挽 <哀悼死者。>
随便看
giấy cảm quang
giấy cầm đồ
giấy cầu an
giấy cắt hoa
giấy cớ mất
giấy cứng
giấy da
giấy dai
giấy diêm
giấy Dowling
giấy dán quạt
giấy dán tường
giấy dầu
giấy ghi kèm
giấy giao kèo
giấy giao nhận
giấy giả da
giấy gân
giấy gói
giấy gói kẹo
giấy gọi
giấy hôn thú
giấy hút thuốc
giấy hạn trả
giấy in
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 16:21:47