请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương châm
释义
phương châm
方针 <引导事业前进的方向和目标。>
phương châm chính sách
方针政策。
phương châm giáo dục
教育方针。
随便看
cây vông vàng
cây vông đồng
cây või vòi
cây văn quán
cây văn trúc
cây vạn niên thanh
cây vạn tuế
cây vạn tuế ra hoa
cây vả
cây vải
cây vấn kinh
cây vẹt
cây vệ mao
cây vỏ đà
cây vối
cây vối rừng
cây vụ thu
cây vụ tháng mười
cây vụ xuân
cây vừng
cây vực
cây xa cúc
cây xa-pô-chê
cây xi-đan
cây xoan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:26:09