请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương thuốc dân gian
释义
phương thuốc dân gian
丹方 <同'单方'。>
偏方; 偏方儿 <民间流传不见于古典医学著作的中药方。>
土方; 土方儿 <民间流行的、不见于医药专门著作的药方。>
随便看
cực độ
cự hôn
cự ly
cự ly bơi
cự ly bắn
cự ly giữa hai hàng
cự ly ngắn
cự lại
cự nho
cự nự
cự phách
cự phí
cự phú
Cự Thuỷ
cự thương
cự tuyệt
cựu
cựu chiến binh
cựu giao
cựu giáo
cựu hiềm
cựu học
Cựu Kim Sơn
cựu lệ
cựu lịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:59:06