请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà thông thái
释义
nhà thông thái
大儒 <旧指学问渊博而有名的学者。>
通人 <学识渊博通晓的古今的人。>
贤哲 < 贤明的人。>
博学者。
随便看
lập phương án
lập quy hoạch
lập quốc
lập ra
lập riêng một phái khác
lập sổ
lập thu
lập thân
lập thêm
Lập Thạch
lập thể
lập thệ
lập thủ đô
lập trường
lập trường giai cấp
lập trường không vững
lập trường phản động
lập trận
lập tài khoản
lập tâm
lập tỉnh
lập tức
lập tức hành quyết
lập tức tuân lệnh
lập xuân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 0:13:41