请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà thông thái
释义
nhà thông thái
大儒 <旧指学问渊博而有名的学者。>
通人 <学识渊博通晓的古今的人。>
贤哲 < 贤明的人。>
博学者。
随便看
ná
nác
nách
nách lá
nách áo
nái
nái sề
nám
nán
náng
nánh
nán lại
ná ná
náo
náo kịch
náo loạn
náo nhiệt
náo nức
náo động
nát
nát bàn
nát bây
nát bét
nát da lòi xương
nát dừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:46:12