请输入您要查询的越南语单词:
单词
cho hay
释义
cho hay
报信 <把消息通知人。>
打招呼 <(事前或事后)就某项事情或某种问题予以通知、关照。>
告知 <告诉使知道。>
随便看
sự do
sự dự cảm
sự dự liệu
sự dựng phim
sự dự đoán
sự gia hạn
sự gian khổ
sự giải phẫu
sự giải thể
sự gây giống định hướng
sự hiểu biết
sự hiểu lầm
sự hoài nghi
sự hoá xương
sự hấp dẫn
sự khác biệt
sự khác nhau
sự kiện
sự kiện cầu Lư Câu
sự lãng mạn
sự lôi cuốn
sự lưu thông của máu
sự lại giống
sự lừa dối
sự may mắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 19:35:29