请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương trình hoá học
释义
phương trình hoá học
化学方程式 <用化学式表明化学反应的式子。化学方程式中, 反应物的化学式写在左边, 生成物的化学式写在右边, 中间用等号连接, 各元素在两侧的原子数相等。如N2+3H2=2NH3。也叫化学反应式。简称方程 式。>
随便看
tìm người bảo lãnh
tìm người bảo đảm
tìm nát
tìm nơi ngủ trọ
tìm nơi nương tựa
tìm ra
tìm ra cách thức
tìm ra giải pháp
tìm ra manh mối
tìm ra phương pháp
tìm ra đầu mối
tìm thấy
tìm thầy
tìm thức ăn
tìm tòi
tìm tòi học hỏi
tìm tòi nghiên cứu
tìm tòi tra cứu
tìm từ
tìm việc
tìm và tịch thu
tìm ô dù
tìm đường chết
tìm đọc
tình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:32:29