请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương trình hoá học
释义
phương trình hoá học
化学方程式 <用化学式表明化学反应的式子。化学方程式中, 反应物的化学式写在左边, 生成物的化学式写在右边, 中间用等号连接, 各元素在两侧的原子数相等。如N2+3H2=2NH3。也叫化学反应式。简称方程 式。>
随便看
cây hoa
cây hoa bia
cây hoa bướm
cây hoa cúc
cây hoa cứt lợn
cây hoa giấy
cây hoa giẻ
cây hoa gạo
cây hoa hiên
cây hoa huệ
cây hoa huệ tây
cây hoa hồng
cây hoa hồ điệp
cây hoa khói
cây hoa lan
cây hoa lay-ơn
cây hoa loa kèn đỏ
cây hoa lý
cây hoa lạc tiên
cây hoa mào gà
cây hoa mộc
cây hoan
cây hoa nhài
cây hoa phấn
cây hoa păng-xê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 21:13:36