请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương trình hoá học
释义
phương trình hoá học
化学方程式 <用化学式表明化学反应的式子。化学方程式中, 反应物的化学式写在左边, 生成物的化学式写在右边, 中间用等号连接, 各元素在两侧的原子数相等。如N2+3H2=2NH3。也叫化学反应式。简称方程 式。>
随便看
thế năng
thế nước
thế nước trút từ trên cao xuống
thế nợ
thếp
thế phiệt
thế phát
thế phòng thủ
thế phẩm
thế phụ
thếp vàng
thế rồi
thế suy sức yếu
thế sự
thế sự biến đổi huyền ảo khôn lường
thế sự thăng trầm
thế sự xoay vần
thết
thế thua
thế thái
thế thân
thế thì
thế thăng bằng
thế thường
thế thần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 21:39:30