请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương trình hoá học
释义
phương trình hoá học
化学方程式 <用化学式表明化学反应的式子。化学方程式中, 反应物的化学式写在左边, 生成物的化学式写在右边, 中间用等号连接, 各元素在两侧的原子数相等。如N2+3H2=2NH3。也叫化学反应式。简称方程 式。>
随便看
quần đùi
quần đảo
quần đảo An-tin
quần đảo Bành hồ
Quần đảo Falkland
quần đảo Nam Dương
quần đảo Xô-lô-môn
quần ống chẽn
quần ống túm
quầy
quầy bán lẻ
quầy bán quà vặt
quầy bán rượu
quầy bán tương
quầy báo
quầy rượu
quầy thu tiền
quẩn
quẩn quanh
quẩy
quẩy quẩy
quẫn
quẫn bách
quẫn cấp
quẫn trí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:54:26