请输入您要查询的越南语单词:
单词
bát ngát
释义
bát ngát
浩瀚 <形容水势盛大。>
浩茫 <广阔无边。>
浩淼 <形容水面辽阔。>
辽阔 <辽远广阔; 宽广空旷。>
寥廓 <高远空旷。>
无际; 无边 <没有边际。>
nhìn bát ngát mênh mông.
一望无际。
mênh mông bát ngát
无边无际。
khu rừng bát ngát.
无边的林海。
无垠 <辽阔无边。>
广阔 <广大宽阔。>
广漠 <广大空旷。>
随便看
quản thúc cưỡng chế
quản trị
Quản Trọng
quản tượng
quả núi
quản đốc
quả nắm
quả phù trang
quả phạt đền
quả phật thủ
quả phỉ
quả phụ
quả phụ chưa cưới
quả quyết
quả quát lâu
quả quýt
quả quất
quả sa-bô-chê
quả sung
quả sóc
quả sơn tra
quả sơn trà
quả sổ
quả tang
quả thanh yên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 14:10:29