请输入您要查询的越南语单词:
单词
bát nháo
释义
bát nháo
乱七八糟; 污七八糟; 乌七八糟; 凌乱无章 <形容混乱; 乱糟糟的。>
随便看
quý bà
quý báu
quý chức
quý danh
Quý Dương
quý giá
quý hiển
quý hiệu
quý hoá
quý hơn vàng
quý hồ
quý khách
Quý Lộ
quý mến
quý ngài
quý nhân
quý phi
quý phái
quý phụ
quý phủ
quý quyến
quý quốc
quýt
quý thích
quýt làm cam chịu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:38:43