请输入您要查询的越南语单词:
单词
cương lĩnh
释义
cương lĩnh
纲领 <政府、政党、社团根据自己在一定时期内的任务而规定的奋斗目标和行动步骤。>
cương lĩnh chính trị
政治纲领。
领 <大纲; 要点。>
nắm chắc cương lĩnh.
提纲挈领。
随便看
ngũ dục
ngũ giác đài
ngũ giới
ngũ huân
ngũ hành
ngũ hình
ngũ hồ tứ hải
Ngũ kinh
ngũ lao thất thương
ngũ linh chỉ
ngũ luân
ngũ luật
Ngũ Lĩnh
ngũ mã phân thây
Ngũ nhạc
thưa trình
thư báo tang
thư bảo đảm
thư chuyền tiền
thư chuẩn y
thư chúc mừng
thư cuối
thư cuồng
thư cục
thư dâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 10:24:08