请输入您要查询的越南语单词:
单词
cương lĩnh
释义
cương lĩnh
纲领 <政府、政党、社团根据自己在一定时期内的任务而规定的奋斗目标和行动步骤。>
cương lĩnh chính trị
政治纲领。
领 <大纲; 要点。>
nắm chắc cương lĩnh.
提纲挈领。
随便看
mùi thơm ngào ngạt
mùi thơm nồng
mùi thơm đặc biệt
mùi thối
mùi thối hợp nhau
mùi tiền
mùi vị
mùi vị của thuốc
mùi vị khác thường
mùi xú uế
mù khoa học
thoát ra
thoát ra ngoài
thoát sinh
thoát sáo
thoát thai
thoát thân
thoát trần
thoát trừ
thoát tội
thoát tục
thoát xác
thoát điện
thoát được
thoát đảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 12:11:35