请输入您要查询的越南语单词:
单词
cưới xin
释义
cưới xin
婚姻 ; 嫁娶 ; 婚嫁 <结婚的事; 因结婚而产生的夫妻关系。>
结婚 <男子和女子经过合法手续结合成为夫妻。>
随便看
oan khiên
oan khuất
oan khúc
oan kêu trời không thấu
oan nghiệt
oan ngục
oan Thị Kính
oan trái
oan uổng
oan ương
oan ức
oa oa
Oa-sinh-tơn
oa trang
oa trữ
oa tàng
oa tử
o bế
oe
Oen-linh-tơn
oe oe
oe oé
Oersted
oi
oi bức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 13:10:57