请输入您要查询的越南语单词:
单词
đối với
释义
đối với
对于; 对; 为 <介词, 引进对象或事物的关系者。>
đối với tài sản công cộng, cho dù lớn hay nhỏ chúng ta đều phải quý trọng.
我们对于公共财产, 无论大小, 都应该爱惜。
mọi người đều nhất trí đối với vấn đề này.
大家对于这个问题的意见是一致的。
乎 <助词, 动词后缀, 作用跟'于'相同。>
相 <表示一方对另一方的动作。>
随便看
mi-crô am-pe
thời gian
thời gian biến hoá
thời gian dài
thời gian dài đăng đẳng
thời gian dần trôi
thời gian hiệu lực
thời gian hành kinh
thời gian họp
thời gian kết thúc
thời gian làm việc
thời gian lâu
thời gian mang thai
thời gian nghỉ
thời gian nghỉ tết
thời gian ngắn
thời gian ngắn ngủi
thời gian nhàn rỗi
thời gian như bóng câu qua khe cửa
thời gian qua nhanh
thời gian qua đi
thời gian rảnh
thời gian rảnh rỗi
thời gian rỗi
thời gian triển lãm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 0:33:03