请输入您要查询的越南语单词:
单词
đối với
释义
đối với
对于; 对; 为 <介词, 引进对象或事物的关系者。>
đối với tài sản công cộng, cho dù lớn hay nhỏ chúng ta đều phải quý trọng.
我们对于公共财产, 无论大小, 都应该爱惜。
mọi người đều nhất trí đối với vấn đề này.
大家对于这个问题的意见是一致的。
乎 <助词, 动词后缀, 作用跟'于'相同。>
相 <表示一方对另一方的动作。>
随便看
trở về nơi đóng quân
trở về quê cũ
trở về với chính nghĩa
trở xuống
trở đi trở lại
trợ bút
trợ công
trợ cấp
trợ giúp
trợ giúp người nghèo
trợ giảng
trợ lý
trợ lý biên tập
trợ lý giám đốc
trợ lý viên chính trị
trợ lý đắc lực
trợ lực
trợn
trợn mắt
trợn trừng
trợn trừng mắt
trợn trừng trợn trạc
trợ oai
trợ sản
trợt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:31:55