请输入您要查询的越南语单词:
单词
cướp bóc
释义
cướp bóc
窜犯 <(股匪或小股的敌人)进犯。>
打家劫舍 <指成群结伙到人家里抢夺财物。>
打劫 <抢夺(财物)。>
劫掠 <抢劫掠夺。>
抢掠 ; 抢劫 ; 劫夺 <强力夺取(多指财物)。>
越 <抢夺。>
随便看
phong cách thuần cổ
phong cách trường học
phong cách tây
phong cách viết
phong cách và diện mạo
phong cách vẽ
phong cách xưa
phong cách đặc biệt
phong cùi
phong cảnh
phong cầm
phong cốt
phong dao
Phong Dinh
phong diện
phong hoa tuyết nguyệt
phong hoá
phong hoả đài
phong hàn
phong hủi
phong kiến
phong kiến cát cứ
phong kín
phong kế
phong lan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 23:37:36