请输入您要查询的越南语单词:
单词
cướp bóc
释义
cướp bóc
窜犯 <(股匪或小股的敌人)进犯。>
打家劫舍 <指成群结伙到人家里抢夺财物。>
打劫 <抢夺(财物)。>
劫掠 <抢劫掠夺。>
抢掠 ; 抢劫 ; 劫夺 <强力夺取(多指财物)。>
越 <抢夺。>
随便看
cồng kềnh
cồng Vân La
cồn i-ốt
cồn long não
cồn muối
cồn ngọt
cồn nại
cồn ruột
cồn thuốc
cồn đốt
cổ
cổ bia
cổ bít tất
cổ bản
cổ bẻ
cổ chai
cổ chân
cổ cò
cổ cầm
cổ cồn
cổ giả
cổ góp
cổ hoạ
cổ hoặc
cổ huấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 10:03:42