请输入您要查询的越南语单词:
单词
cướp nhà khó phòng
释义
cướp nhà khó phòng
谚
家贼难防。<比喻内部的敌人或坏人最难防范。>
随便看
ngọt lịm
ngọt lừ
ngọt ngào
ngọt ngất
ngọt ngọt
ngọt như mía lùi
ngọt như đường
ngọt sắc
ngọt thơm
ngọt xớt
ngỏ
ngỏ lòng
ngỏ lời
ngỏm
ngỏng
ngỏn ngoẻn
ngố
ngốc già này
ngốc nghếch
ngốn
ngốn nga ngốn nghiến
ngố rừng
ngốt
ngốt của
ngốt người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 20:44:28