请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngốn
释义
ngốn
充满 <填满; 布满。>
大吃大喝 <狼吞虎咽地吃。>
吞 <不嚼或不细嚼, 整个儿地或成块地咽下去。>
牛食牛喝; 狼吞虎咽 <形容吃的东西又猛又急。>
随便看
tự giúp mình
tự giải
tự giải quyết lấy
tự giải quyết ổn thoả
tự giải thoát
tự giới thiệu
tự gánh vác
tự gò bó
tự gắng làm
tự hiểu
tự huỷ
tự hành
tự hào
tự hại mình
hao phí tinh thần
hao sức
hao tiền tốn của
hao tài
hao tài tốn của
hao tâm tốn sức
hao tâm tổn sức
hao tâm tổn trí
hao tận
hao tốn
hao tốn sức lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 23:42:43