请输入您要查询的越南语单词:
单词
cười bỏ qua
释义
cười bỏ qua
付之一笑 <一笑了之, 表示毫不介意。>
随便看
rủng rỉnh
rủ rê
rủ rỉ
rứa rứa
rứt
rứt ruột
rừ
rừng
rừng bia
rừng bảo vệ
rừng chắn cát
rừng chắn gió
rừng chặn cát
rừng cây
rừng cây công nghiệp
rừng cây nhỏ
rừng cấm
rừng dao biển lửa
rừng giữ cát
rừng gươm biển lửa
rừng gươm mưa đạn
rừng hoang
rừng lấy gỗ
rừng mưa
rừng mưa nhiệt đới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:14:46