请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy nổ
释义
máy nổ
内燃机; 摩托 <热机的一种, 燃料在汽缸里面燃烧, 产生膨胀气体, 推动活塞, 由活塞带动连杆转动机轴。内燃机用汽油、柴油或煤气做燃料。>
随便看
gồ mũi
gồng
gồng gánh
gỗ
gỗ bách
gỗ chen kẽ
gỗ chêm
gỗ chưa xẻ
gỗ chắc
gỗ cây khởi
gỗ cốp pha
gỗ cốt-pha
gỗ dán
gỗ dầu
gỗ dẹp
gỗ giáng hương
gỗ hoàng liên
gỗ hoá thạch
gỗ hình trụ vuông
gỗ hình vuông
gỗ hộ đê
gỗ khúc
gỗ kẹp
gỗ lim
gỗ lim thái ghém
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 2:43:51