请输入您要查询的越南语单词:
单词
cười thả cửa
释义
cười thả cửa
狂笑 <纵情大笑。>
随便看
kim kẹp giấy
kim la bàn
kim lan
kim loại
kim loại bị đứt
kim loại hiếm
kim loại kiềm
kim loại kiềm thổ
kim loại màu
kim loại nhẹ
kim loại nặng
kim loại đen
kim may
kim máy khâu
kim máy may
kim móc
Kim Môn
kim nam châm
kim ngân
kim ngân hoa
kim ngôn
kim ngư tảo
kim ngạch
kim ngọc
kim nhũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 13:16:25