请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài học kinh nghiệm
释义
bài học kinh nghiệm
教训 <从错误或失败中取得的认识。>
tiếp thu bài học kinh nghiệm, cải tiến công tác.
接受教训改进工作。
随便看
đạo lý đúng đắn
đạo Lạt-ma
đạo lộ
đạo môn
đạo mạo
đạo mạo trang nghiêm
đạo nghĩa
đạo Nho
đạo nhân
đạo pháp
đạo Phật
đạo quan
đạo quán
đạo quân
đạo quân anh dũng vô địch
đạo quân lớn
đạo quân mạnh
đạo quân ô hợp
đạo sĩ
đạo sĩ tu tại gia
đạo sư
đạo Thiên Chúa
đạo thần
đạo thờ Thần lửa
đạo Tin Lành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:01:03