请输入您要查询的越南语单词:
单词
cường độ địa chấn
释义
cường độ địa chấn
地震烈度 <地震发生后在地面上造成的影响或破坏的程度, 与地震震级并不成比例。地震烈度分为十二度, 简称烈度。>
随便看
lưng đồi
lưu
lưu ban
lưu chuyển
lưu chuyển tuần hoàn
lưu công văn để xét
lưu cư
lưu cữu
lưu danh
lưu dân
lưu dụng
lưu giữ
lưu hoàng
lưu hoá
lưu hoạt
lưu huyết
lưu huỳnh
lưu hành
Lưu Hải
lưu học
lưu học sinh
lưu hồ sơ
lưu khoản
lưu khách
lưu khấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 4:03:33