请输入您要查询的越南语单词:
单词
cường độ địa chấn
释义
cường độ địa chấn
地震烈度 <地震发生后在地面上造成的影响或破坏的程度, 与地震震级并不成比例。地震烈度分为十二度, 简称烈度。>
随便看
dõi truyền
dõi tìm
dõng
dõng dạc
dù
dùa
dù bận vẫn nhàn
dù che mưa
dù che nắng
dù cho
dù có
dù có mất mát lớn, quyết tâm làm cho được
dù giấy
dùi
dùi cui
dùi lỗ
dùi mài
dùi sắt
dùi trống
dùi vồ
dùi đục
dùi đục chấm mắm tôm
dù là
dù lọng
dùm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 7:33:06