请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưu hoá
释义
lưu hoá
硫化 <把生橡胶、硫磺和炭黑等填料放在容器里, 通入高压蒸气加热, 使变成硫化橡胶。>
随便看
tử tội
tử tức
tửu
tửu bảo
tửu gia
tửu giới
tửu khách
tửu lâu
tửu lượng
tửu lượng cao
tửu lệnh
tửu quán
tửu quỉ
tửu sắc
tửu thánh
tửu thạch toan
tửu điếm
tửu đồ
tử vi
tử vong
tử vì đạo
tử âm
tử đinh hương
tử đàn
tử địa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 2:12:04