请输入您要查询的越南语单词:
单词
biểu ghi nợ vay vốn
释义
biểu ghi nợ vay vốn
资产负债表 <会计定期核算时以货币形式总括地反映企业的资金运用及其来源的报表。表中采用资产和负债两方的平衡式, 资产方表示资金的运用, 负债方表示资金的来源。从表上可以分析企业的财务情况和检 查资金的使用情况。>
随便看
da lông
da lông bụng
da lông cao cấp
da lông ngắn
không thể không như vậy
không thể lường được
không thể nhịn được
không thể nào
không thể nào nói nổi
không thể nói
không thể nói là
không thể nói rõ
không thể nói được
không thể phai mờ
không thể phê phán mạnh
không thể so sánh nổi
không thể so sánh với nhau
không thể thay đổi
không thể thay đổi được nữa
không thể theo
không thể thiếu
không thể thoái thác
không thể thêm được một từ
không thể thích ứng
không thể tiếp cận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 22:22:42