请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồn
释义
hồn
魂; 魂儿; 魂灵; 魂灵儿; 魂魄 <迷信的人指附在人体内可以脱离人体存在的精神。>
mộng hồn lởn vởn
梦魂萦绕。
hồn nước
国魂。
hồn dân tộc
民族魂。
魄 <迷信的人指依附于人的身体而存在的精神。>
灵魂 <迷信的人认为附在人的躯体上作为主宰的一种非物质的东西, 灵魂离开躯体后人即死亡。>
随便看
vượt chướng ngại vật
vượt cấp
vượt gấp
vượt gấp lên trước
vượt hẳn
vượt hẳn mọi người
vượt khỏi
vượt lên
vượt lên trên
vượt lên trước
vượt lên đầu
vượt lớp
vượt mọi chông gai
vượt mọi khó khăn gian khổ
vượt mức
vượt mức quy định
vượt ngang
vượt ngục
vượt nhanh
vượt nóc băng tường
vượt qua
vượt qua biên giới
vượt qua năm
vượt qua thử thách
vượt quy định
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:24:25