请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồn
释义
hồn
魂; 魂儿; 魂灵; 魂灵儿; 魂魄 <迷信的人指附在人体内可以脱离人体存在的精神。>
mộng hồn lởn vởn
梦魂萦绕。
hồn nước
国魂。
hồn dân tộc
民族魂。
魄 <迷信的人指依附于人的身体而存在的精神。>
灵魂 <迷信的人认为附在人的躯体上作为主宰的一种非物质的东西, 灵魂离开躯体后人即死亡。>
随便看
tiết lộ bí mật
tiết lộ thông tin
tiết lộ tin tức
tiết mao
tiết mục cuối
tiết mục cây nhà lá vườn
tiết mục dân gian
tiết mục kịch
tiết mục ngắn
tiết mục phát sóng
tiết mục phát thanh
tiết nguyên tiêu
tiết phẫn
tiết sương giáng
tiết thanh minh
tiết thu
tiết thu phân
tiết tháng mười
tiết tháo kiên trinh
tiết thực
tiết tiểu thử
tiết trinh
tiết trung phục
tiết trời ấm lại
tiết tả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:48:22