请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồng cầu
释义
hồng cầu
红细胞; 红血球 <血细胞的一种, 比白细胞小, 圆饼状, 红色, 没有细胞核, 含血红蛋白, 产生在红骨髓中。作用是输送氧气到各组织并把二氧气化碳带到肺泡内。>
随便看
màu xanh đậu
màu xanh đồng
màu xám
màu xám bạc
màu xám đậm
màu xỉn
màu yêu thích
màu ô-liu
màu đen
màu đen pha hồng
màu đen tía
màu đào
màu đất
màu đậm
màu đậm và đẹp
màu đỏ
màu đỏ da cam
màu đỏ quả hạnh
màu đỏ thẫm
màu đỏ thắm
màu đỏ thịt
màu đỏ tía
màu đỏ tím
màu đỏ và đen
màu đồng cổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:49:40