请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồng cầu
释义
hồng cầu
红细胞; 红血球 <血细胞的一种, 比白细胞小, 圆饼状, 红色, 没有细胞核, 含血红蛋白, 产生在红骨髓中。作用是输送氧气到各组织并把二氧气化碳带到肺泡内。>
随便看
chão
chão chuộc
chão chàng
chè
chè bà cốt
chè bánh
chè búp
chè bạng
chè bột mì
chè chi
chè chén
chè chén say sưa
chè cẳng
chè dương canh
chè hoa
chè hương
chè hạt
chè hẻ
chè hột
chè kho
chè khô
chè lá
chè lục
chèm bẹp
chèm nhèm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 10:36:40