请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồng cầu
释义
hồng cầu
红细胞; 红血球 <血细胞的一种, 比白细胞小, 圆饼状, 红色, 没有细胞核, 含血红蛋白, 产生在红骨髓中。作用是输送氧气到各组织并把二氧气化碳带到肺泡内。>
随便看
ôm nuối tiếc
ôm nỗi hận
ôm rơm chữa cháy
ôm trong lòng
ôm trống
ôm uất ức
ôm vai
ôm đầu chạy như chuột
ôm đồm
ôm ấp
ôm ấp tình cảm
ôm ẵm
ô mộc
ôn
ôn bài
ôn bệnh
ôn chuyện cũ
ôn cũ biết mới
ôn cố tri tân
ôn dược
ôn dịch
ông
ông A bà B
ông anh
ông ba mươi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 2:44:40