请输入您要查询的越南语单词:
单词
biểu hiện
释义
biểu hiện
表示 <事物本身显出某种意义。>
biểu hiện của anh ta trong công việc rất tốt
他在工作中的表现很好。
chính trị là biểu hiện tập trung của kinh tế
政治是经济的集中表现
表现 <行为或作风中表示出来的。>
折射 <比喻把事物的表象或实质表现出来。>
随便看
độ đặc
độ ẩm
độ ẩm của đất
độ ẩm thích hợp
độ ẩm tuyệt đối
độ ẩm tương đối
độ ổn tướng
đớ
đớ họng đớ lưỡi
đới hiếu
đớn
đớn hèn
đớn mạt
đớn đau
đớp
đờ
đời
đời bố
đời con
đời Kim
đời người
đời người ngắn ngủi
đời người như bóng câu qua khe cửa
đời người được mấy gang tay
đời nào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 16:20:12