请输入您要查询的越南语单词:
单词
biểu hiện
释义
biểu hiện
表示 <事物本身显出某种意义。>
biểu hiện của anh ta trong công việc rất tốt
他在工作中的表现很好。
chính trị là biểu hiện tập trung của kinh tế
政治是经济的集中表现
表现 <行为或作风中表示出来的。>
折射 <比喻把事物的表象或实质表现出来。>
随便看
người làm phước
người làm quan
người làm ruộng
người làm thuê
người làm tạp dịch
người làm việc hiếu hỉ
người làm việc vặt
người làm vườn
người làng
người lành nghề
người lái chính
người lái đò
người lãnh đạo
người lãnh đạo trực tiếp
người lão luyện
người lêu lỏng
người lính
người lính xung kích
người lông bông
người lõi đời
người lùn
người lĩnh xướng
người lương thiện
người lười biếng vô tích sự
người lưỡng tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 2:35:07