请输入您要查询的越南语单词:
单词
xay
释义
xay
粉碎 <使粉碎。>
máy nghiền; máy xay
粉碎机。
磨 < 用磨把粮食弄碎。>
xay bột.
磨面。
xay đậu phụ.
磨豆腐。
xay lúa mạch.
磨麦子。
碾 <滚动碾磙子等使谷物去皮、破碎, 或使其他物体破碎、变平。>
xay lúa.
碾米。
推 <(推磨)磨或(推碾子)碾(粮食)。>
随便看
biên nhận
biên nhận mượn đồ
biên niên
biên niên sử
biên niên sự kiện
biên niên thể
biên phòng
biên soạn
biên soạn sao lục
biên sổ
biên thuỳ
biên thành
biên thẩm
biên tu
biên tái
biên tập
biên tập lại
biên tập viên
biên tập và phát hành
biên đình
biên đơn
biên đạo
biên độ
biên độ dao động
biên độ không đổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:13:41