请输入您要查询的越南语单词:
单词
xay
释义
xay
粉碎 <使粉碎。>
máy nghiền; máy xay
粉碎机。
磨 < 用磨把粮食弄碎。>
xay bột.
磨面。
xay đậu phụ.
磨豆腐。
xay lúa mạch.
磨麦子。
碾 <滚动碾磙子等使谷物去皮、破碎, 或使其他物体破碎、变平。>
xay lúa.
碾米。
推 <(推磨)磨或(推碾子)碾(粮食)。>
随便看
gò ép
gò đất
gò đất nhỏ
gò đống
gò đồi
góc
góc 360 độ
góc 90 độ
góc biển
không hấp dẫn
không hầu
không hẳn
không hẳn như vậy
không hẳn vậy
không hẹn
không hẹn mà gặp
không hẹn mà nên
không hết không dừng
không hết lòng
không hết sức mình
không hề
không hề bận tâm
không hề gì
không hệ trọng
không hỏng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 20:26:39