请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngưỡng cửa
释义
ngưỡng cửa
窗台; 窗台儿 <托着窗框的平面部分。>
底梁 <构成框架或支撑结构(为房屋、桥梁、织机、矿井设备或卡车车身)最低的构件或最低的构件之一的水平构件(如一块木料)。>
杩头; 杩 <床两头或门扇上下两端的横木。>
门槛; 窗台儿; 门槛儿; 门坎 <门框下部挨着地面的横木(也有用石头的)。>
门限 <门框下部挨着地面的横木(也有用石头的)。>
随便看
bệnh nhiệt lưỡi
bệnh nhiệt thán
bệnh nhà giàu
bệnh nhân
bệnh nhìn một thấy hai
bệnh nóng vội
bệnh nấm
bệnh nấm chân
bệnh nấm ngoài da
bệnh nặng
bệnh nặng kéo dài
bệnh nổi ban
bệnh phong
bệnh phong gà
bệnh phong rốn
bệnh phong thấp
bệnh phong thổ
bệnh phong tình
bệnh phong tú cầu
bệnh phát ban
bệnh phóng xạ
bệnh phù
bệnh phù chân
bệnh phù niêm dịch
bệnh phù thũng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 8:41:25