请输入您要查询的越南语单词:
单词
mọc mầm
释义
mọc mầm
抽芽; 出芽 <植物长出芽来。>
出苗 <种子萌发后, 幼苗露出土地表面。>
随便看
rợ
rợn rợn
rợp
rục
rục rịch
rụng
rụng lông
rụng tóc
rụng xuống
rụt
rụt cổ
rụt rè
rụt tay lại
rụt đầu rụt cổ
rủ
rủa
rủa xả
rủi ro
rủi ro chết chóc
rủi tay
rủ lòng
rủn
rủn chí
rủng rỉnh
rủ rê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:04:57