请输入您要查询的越南语单词:
单词
đay
释义
đay
葛 <表面有花纹的纺织品, 用丝做经, 棉线或麻线等做纬。>
麻 <大麻、亚麻、苎麻、黄麻、剑麻、蕉麻等植物的统称。>
青麻 <苘麻的通称。>
随便看
bàn điều khiển
bàn đu dây
bàn đào
bàn đá
bàn đèn
bàn đóng bao
bàn đạp
bàn đầu dây
bàn đẻ
bàn định
bàn độc
bà nội
bàn ủi
bàn ủi điện
bào
bào bọt
bào ca
bào chế
bào chế sư
bào chế thuốc
bào chế đúng cách
bào chữa
bào cách
bào hao
bào huynh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 16:09:43