请输入您要查询的越南语单词:
单词
đay
释义
đay
葛 <表面有花纹的纺织品, 用丝做经, 棉线或麻线等做纬。>
麻 <大麻、亚麻、苎麻、黄麻、剑麻、蕉麻等植物的统称。>
青麻 <苘麻的通称。>
随便看
đáng kính trọng
đáng kể
đáng lo
đáng lý
đáng lẽ
đáng mặt
đáng mừng
đáng nghi
đáng ngưỡng mộ
đáng ngại
đáng ngờ
đáng phạt
đáng phục
đáng quý
đáng ra
đáng sợ
đáng theo
đáng thương
đáng thẹn
đáng tin
đáng tin cậy
đáng tiếc
đáng tiền
đáng trách
đáng tội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 13:25:27