请输入您要查询的越南语单词:
单词
lừa mình dối người
释义
lừa mình dối người
自欺欺人 <用自己都难以置信的话或手法来欺骗别人; 既欺骗自己也欺骗别人。>
随便看
thóp
thóp dần
thóp thóp
thót
thô
thô bạo
thô bỉ
thô chắc
thô chế phẩm
lo âu
loã
loã lồ
loãng
loãng tuếch
loã thân
loã thể
loè
loè bịp
loè loẹt
loè thiên hạ
loè đời
loé
loé lên
loé mắt
loé sáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:47:04