请输入您要查询的越南语单词:
单词
hấp thụ
释义
hấp thụ
吸附 <固体或液体把气体或溶质吸过来, 使附着在自己表面上, 如活性炭吸附毒气和液体中的杂质。>
吸取 <吸收采取。>
随便看
cơm nhạt
cơm niêu nước lọ
cơm no rượu say
cơm no áo ấm
cơm nát
cơm nước
cơm nắm
cơm nếp
cơm nợ
cơm phần
cơm rang
cơm rau
cơm rau dưa
cơm rau áo vải
cơm rượu
cơm suất
cơm sáng
cơm sượng
cơm sống
cơm sốt
cơm tai
cơm thiu
cơm tháng
cơm thường
cơm thừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 12:46:15